Bài này kể tiếp Varanasi, Mustang, và những thứ không cháy hết. Nếu chưa đọc bài đó, bạn vẫn theo được, nhưng sẽ thiếu mùi khói (chuyến đi đúng vào tháng 5 từ khoảng 2017-2018)
Sáng hôm sau cái đêm tôi tưởng mình chết cóng ở Lo Manthang, Dipak đưa cho tôi hai viên thuốc và một cốc nước nóng. Tôi không hỏi thuốc gì. Nuốt luôn, không hỏi. Đầu vẫn đau nhưng kiểu đau âm ỉ, không còn cái đau muốn nổ hộp sọ của đêm hôm trước.
“Hôm nay đi ngựa thăm hang,” Dipak nói, như thể đó là lịch trình bình thường chứ không phải lời đề nghị dành cho một người vừa suýt chết vì sốc độ cao mười hai tiếng trước.
Tôi nhìn ra cửa sổ. Bầu trời Mustang lại xanh cái kiểu xanh vô lý đó. 3.800 mét, không khí loãng, màu sắc sắc nét hơn cả Photoshop. Nghĩ một giây: nếu mình không đi, con ngựa đứng không, ông dắt ngựa bản xứ mất một ngày công. Cả cái hệ sinh thái du lịch nhỏ xíu ở đây chạy bằng việc du khách chịu leo lên lưng ngựa mỗi sáng.
Nên đi. Dân IT suýt chết cóng hôm qua, hôm nay trèo lên lưng ngựa đi thăm hang cổ 3.000 năm. Cuộc đời linh hoạt.
Người đi bộ mới biết đường

Con ngựa mà tôi cưỡi nhỏ hơn tôi tưởng nhiều. Ngựa bản địa Mustang không giống mấy con ngựa trong phim. Lùn, chân ngắn, lông dày, trông như bị nén lại cho vừa với 3.800 mét. Nhưng mà ngựa lớn hơn nó sẽ mệt trước nó ở độ cao này. Sinh ra cho đá và gió, không phải cho thảm cỏ và khán đài.
Cái khiến tôi ngại nhất không phải con ngựa, mà là ông dắt ngựa bản xứ đi bộ bên cạnh. Tôi ngồi trên lưng ngựa, ông đi dưới nắng, trên đá, bằng đôi chân của mình. Tôi có cái mũ, ông có cái khăn. Tôi uống nước từ bình, ông uống từ chai nhựa đã dùng lại nhiều lần. Cảm giác không ổn. Kiểu “mình có đang bóc lột ai không đây” lảng vảng trong đầu suốt nửa giờ đầu.
Rồi tôi nhận ra ngựa đi chậm. Chậm hơn người đi bộ ở nhiều đoạn. Tôi ngất ngây vì hôm qua không ngủ, vì thuốc Dipak, vì không khí loãng, ngồi lắc lư trên lưng ngựa như cái bao tải có ý thức. Ông dắt ngựa bước đều phía bên, ra lệnh cho con ngựa bằng giọng nói, tiếng Nepal pha tiếng Tây Tạng, kéo dây thừng ở những đoạn dốc. Dipak cưỡi ngựa riêng phía trước, thỉnh thoảng quay lại kiểm tra xem tôi còn ngồi vững không. Tôi ngồi trên lưng ngựa mà thực ra chẳng điều khiển gì cả.
Hành khách thuần túy.

Mãi sau tôi mới biết: trong truyền thống đoàn lữ hành buôn muối của Mustang, người dắt ngựa luôn đi bộ. Không phải vì nghèo, không phải vì nhường ngựa cho khách. Mà vì người đi bộ mới là người đọc được đường cho con vật. Họ phải đọc địa hình, đọc gió, đọc đá. Con ngựa tin chân người dắt hơn tay người cưỡi. Suốt hàng trăm năm các đoàn muối đi từ Tây Tạng qua thung lũng này, logic đó không thay đổi: đi bộ là biết đường, cưỡi ngựa là tin đường.
Tôi ngồi trên cao nhìn xuống cả buổi sáng, tưởng mình ở vị trí trên. Ông đi bộ dưới nắng, nhưng ông mới là người biết đường.
Bãi đá không có gì
Giữa đường, Dipak dừng ngựa, chỉ tay sang phải: “Đây là nơi thiên táng.”
Tôi nhìn theo. Một bãi đá trống. Vài mảnh vải rách vướng trên đá. Gió. Không xương, không kền kền, không gì kịch tính. Nếu ông không nói thì tôi đi qua luôn, tưởng bãi đất trống bình thường.
Trong bài trước tôi đã kể về thiên táng, về cái nghi thức mà người Tây Tạng mang thi thể lên đỉnh núi, cắt ra, trộn với bột tsampa rồi cho kền kền ăn hết. “Bố thí cho chim.” Hồi đó tôi tưởng tượng nó phải kịch tính lắm, phải có dấu vết gì đó, phải có cái gì khiến bạn biết “à, người ta đã chết ở đây.”
Nhưng không. Chỉ đá và gió. Cái chết ở Mustang không để lại dấu vết. Ở Varanasi, cái chết ồn ào, có lửa, có tiếng bõm khi xương hông rơi xuống sông Hằng, có mùi trầm hương, có khói bay lên. Ở đây thì ngược lại. Kền kền ăn hết. Gió thổi sạch. Trời nhận lại. Zero.
Có lẽ đó mới là điểm. Không dấu vết nào cả.
Bốn đời trong một hốc đá
Chhoser cách Lo Manthang khoảng hai tiếng cưỡi ngựa. Ngựa tôi leo chậm, lắc lư, đầu tôi vẫn hơi quay. Nhưng khi tới nơi và nhìn lên vách đá, tôi tỉnh hẳn.

Hang Jhong. Một khối đá dựng đứng cao cỡ tòa nhà 15 tầng, và trên mặt đá đó là những lỗ đen. Hàng chục lỗ. Nhìn từ xa trông như tổ ong khổng lồ ai đó đục vào vách núi. Cửa vào hẹp, vừa đủ một người chui. Hẹp có chủ đích, Dipak giải thích, thiết kế phòng thủ, mỗi lần chỉ một người vào được.
Bên trong thì khác. Năm tầng. Hơn 40 phòng. Thang gỗ nối giữa các tầng, và trên cùng có lỗ thông sáng tự nhiên, ánh nắng chiếu vào như đèn rọi. Chui vào lỗ chuột, bước ra phòng khách.
Cái khiến tôi nghĩ mãi là lịch sử của hang này. Các nhà khảo cổ đã xác định ít nhất ba đời sống khác nhau của cùng một hốc đá.
Đời đầu tiên, khoảng 1.000 năm trước Công nguyên: hang là mộ. Người ta tìm thấy xương người với vết cắt, dấu hiệu của nghi thức lóc thịt. Chôn người chết trong đá, ở trên cao, gần trời. Hang là nơi cuối cùng.
Đời thứ hai, thế kỷ 10 đến 14: hang thành pháo đài. Chiến binh dùng hang làm nơi trú ẩn khi bị tấn công. Cửa hẹp, vách đá dựng đứng, một người phòng thủ chống được mười người tấn công. Hang là nơi sống sót.
Rồi đến thế kỷ 12: tu sĩ Phật giáo leo lên thiền định, vẽ tranh lên vách đá, để lại kinh văn và bảo tháp. Sáu trăm năm sau, một số bức tranh vẫn còn nguyên trên vách tối.
Và có đời thứ tư mà sách du lịch ít nhắc. Sau năm 1959, khi Trung Quốc kiểm soát Tây Tạng, chiến binh kháng chiến người Tây Tạng, gọi là Khampa, được CIA hậu thuẫn, đã dùng chính những hang này và thung lũng Upper Mustang làm căn cứ du kích. Họ tổ chức những đợt đột kích ngược vào Tây Tạng suốt thập niên 1960 đến đầu 1970. Tướng Gyato Wangdu dùng phòng hang làm nơi ở. Năm 1974, Nepal đóng cửa chiến dịch dưới áp lực Trung Quốc. Wangdu từ chối đầu hàng, cố chạy sang Ấn Độ, và bị quân đội Nepal phục kích giết gần đèo Tinkar.
Cùng một hốc đá: mộ, pháo đài, thiền viện, căn cứ CIA. Đá không thay đổi. Chỉ có người thay đổi mục đích.
Và có một bí ẩn mà đến giờ vẫn chưa ai giải được: không ai biết ai đã đục những hang đầu tiên. Nhiều hang nằm ở vị trí 15 đến 50 mét trên mặt thung lũng, không có dấu vết giàn giáo. Giả thuyết tốt nhất hiện nay: khi người ta đục hang, cửa hang ở ngang mặt đất. Hàng nghìn năm xói mòn địa chất kéo mặt thung lũng xuống thấp, bỏ lại hang lơ lửng trên vách đá. Không phải hang bay lên. Mặt đất rút xuống.
Toàn bộ Mustang có khoảng 10.000 hang nhân tạo như vậy. UNESCO đưa vào danh sách dự kiến di sản thế giới, nhưng mấy chục năm rồi chưa công nhận đầy đủ, phần vì không thể vẽ ranh giới bảo vệ cho 10.000 hốc đá rải rác khắp một vùng núi. Bảo vệ cái gì, khi cái cần bảo vệ ở khắp nơi?
Tôi ngồi trong hang tối, đầu vẫn nhức, nhìn lên bức tranh Phật giáo trên vách đá. 600 năm. Ông tu sĩ nào đó đã ngồi đúng chỗ này, có lẽ cũng nhức đầu vì độ cao, rồi vẽ. Ít nhất mấy ông thời đó có lý do cao cả hơn “vì đã trả tiền tour” để chịu đựng cái nhức đầu này.
Trường học 3.800 mét

Gần hang có một tu viện nhỏ và một trường học. Dipak đưa tôi qua. Tu viện trông giống hệt những tu viện trong tường thành Lo Manthang, nơi chúng tôi rời đi sáng nay. Thành phố đó do vua Ame Pal xây năm 1380, vương triều truyền 25 đời cho đến khi vị vua cuối cùng, Jigme Dorje Palbar Bista, mất danh hiệu năm 2008 vì Nepal thành cộng hòa. Ông vẫn được dân bản địa kính trọng cho đến khi mất năm 2016. Kiến trúc 600 năm gần như không đổi. Thành phố trung cổ còn sống, không phải viện bảo tàng.
Trường học thì khác. Mới hơn, nhỏ hơn, nhưng vẫn ở 3.800 mét, giữa sa mạc đá, dưới bầu trời xanh vô lý đó. Các em học sinh nhìn tôi, cười, vẫy tay, nói “hello.” Không chạy theo xin tiền, không né tránh, không tò mò quá mức. Thân thiện vừa đủ. Quen rồi. Du khách đến đây không phải chuyện lạ với bọn trẻ. Chúng lớn lên biết cách chào người lạ từ khi biết đi.
Tôi nghĩ đó là một loại kỹ năng sinh tồn. Giống như ông dắt ngựa biết đọc đá, giống như ngựa bản địa biết đi trên đá, giống như tu sĩ biết thiền trong hang ở độ cao mà óc người thường muốn nổ. Mỗi sinh vật ở 3.800 mét tiến hóa theo cách riêng. Bọn trẻ tiến hóa bằng cách học nói “hello” với đúng nụ cười.
Chiều về
Trên đường ngựa trở về Lo Manthang, nắng chiều xiên qua thung lũng đất đỏ. Ông dắt ngựa vẫn đi bộ phía sau, vẫn nói chuyện với con ngựa bằng tiếng Tây Tạng, giọng trầm và đều, bước chân đều đặn trên đá.
Sáng nay tôi nghĩ mình đi vì nể, vì sợ ông dắt ngựa và con ngựa mất thu nhập. Chiều về tôi nhận ra cấu trúc khác hoàn toàn. Ông đi bộ không phải vì ông ở dưới tôi. Ông đi bộ vì đó là vị trí của người biết đường. Tôi cưỡi ngựa vì tôi là khách, là hàng, là thứ cần được chở. Bọn trẻ ở trường nói “hello” không phải vì marketing. Vì đó là cách tồn tại ở nơi mà mọi thứ đều phụ thuộc vào nhau. Mình cần ngựa, ngựa cần việc, Dipak cần khách, bọn trẻ cần trường, trường cần du lịch. Vòng tròn hoàn hảo, nếu không đếm cái đầu tôi đang nhức.
Cỡ mình thì xoay xở một đời còn chưa xong.
