Lần đầu tiên đi phượt bằng xe máy, mình chọn Mường Lát.
Không phải vì gan. Là vì chưa biết sợ là gì.
Mường Lát nằm ở tận cùng tây của Thanh Hóa, sát biên giới Lào, và để vào đó có một cung đường mà dân phượt hay gọi là đường Suối Muống. Con đường men theo dòng suối cùng tên, nhỏ và độc đạo, nhưng cái thứ khiến nó nổi tiếng không phải mặt đường mà là cây. Tre hai bên mọc cao, cong vòm qua lòng đường, đan vào nhau thành một đường hầm xanh dài không dứt. Nhìn ảnh thấy đẹp như cảnh phim. Đi vào thật thì hầm tre không phản bội, nhưng đường bên dưới là đất đỏ, đá hộc, trơn vào mùa mưa và xóc không cần mưa. Hầm tre đẹp nhất lúc trời nắng. Mình vào đúng lúc trời đang lưỡng lự.
Đẹp thật. Nhưng người ta cũng hay kể rằng những con đường đó không chỉ có khách du lịch chạy qua. Dân vận chuyển hàng qua biên giới không phải ngại đi đường xa. Mình nghe tin đồn đó xong cứ hay nhìn đám xe tải nhỏ, xe máy chở hàng bọc kín chạy ngược chiều với ánh mắt… không biết tả thế nào. Vừa cố tình không nhìn vừa không nhịn được nhìn. Bản năng tự bảo vệ của người lần đầu vào rừng núi: đừng chạm vào thứ gì không liên quan đến mình.
Hóa ra thứ đáng sợ hơn không phải là hàng lậu. Là rừng.
Bà cụ nói hai ngày

Vào tới một đoạn nào đó trong rừng, mình lạc.
Hồi đó chưa có Google Maps với smartphone. Đi phượt thì bản đồ giấy luôn nhét trong balo nhưng bản đồ giấy không giúp được gì khi đứng giữa ngã ba mà ba hướng đều là cây, dốc, và im lặng. Xe mình là Wave, loại thợ sửa xe đồng bằng nào cũng thuộc lòng, nhưng vào đường rừng Mường Lát thì nó chỉ là cục sắt nhỏ đơn độc. Không áo giáp, không đồ bảo hộ, không đồng hành.
Trời bắt đầu chuyển. Mây kéo về từ hướng núi, kiểu mây thấp nặng và nhanh, cái loại báo trước không phải mưa phùn mà là mưa rừng. Cái đáng sợ không phải là ướt. Là ướt mà không có chỗ nào để trú. Giữa rừng, không mái che, không bản làng gần, không người. Nếu mưa đổ xuống lúc đó, mình chỉ có thể ngồi co ro dưới một bụi cây nào đó và chờ. Chờ bao lâu thì không ai biết.
Mình hỏi một bà cụ đứng bên đường, kiểu hỏi đường xưa nay của dân phượt khi không còn lựa chọn: chắp tay, cười, nói to vì sợ không nghe rõ tiếng địa phương.
Bà cụ nhìn mình, nhìn con đường, rồi nói: hai ngày nữa mới ra được.
Mình đứng yên một giây.
Hai ngày.
Hoang mang thật sự. Trời đang chuyển. Xe không có gì. Bản làng gần nhất không biết bao xa.

Một lúc sau có một anh chạy xe máy đi qua, mình hơi sợ nhưng rồi chặn lại hỏi thêm. Anh nhìn về hướng đường, nhìn xe mình, rồi bảo gọn: hai tiếng nữa mày ra tới thôi. Sợ vì không biết anh có nằm trong băng chở hàng lậu nào không.
Hai phiên bản, một địa điểm, sai nhau 22 tiếng.
Cuối cùng mình mất hơn 4 tiếng để ra. Đường hẹp đến mức xe máy phải đi từng đoạn một, nhiều chỗ đá lổn nhổn không dám tăng ga, có đoạn phải dắt bộ vì không đủ tự tin leo qua. Trời vẫn chưa mưa nhưng mây đã xuống thấp đến nỗi nhìn lên không thấy đỉnh núi nữa.
Đứng đâu thì nói đó
Mình nghĩ về bà cụ và anh xe máy rất nhiều lần sau chuyến đó.
Cả hai đều nói thật. Không ai đùa, không ai muốn mình lạc lâu hơn. Bà cụ đi lại bằng chân, biết từng khúc đường theo bước chân — hai ngày là lịch trình chuẩn với đôi chân quen rừng. Còn anh kia tính theo bánh xe: đường trơn, thuộc lối, xe đủ máy thì hai tiếng là hợp lý.
Mình đi bằng xe máy nhưng lần đầu vào rừng đó, tay lạ địa hình, chân chưa quen phản xạ trên đường núi. Kết quả là số nằm giữa: hơn 4 tiếng.
Cái bài học nhỏ đó (ai nói cũng đúng, nhưng mỗi người nói từ vị trí của họ) nghe có vẻ hiển nhiên. Nhưng hiển nhiên và thấm là hai chuyện khác nhau. Mình cần hơn 4 tiếng một mình trong rừng, trời sắp mưa, để cái điều “hiển nhiên” đó lún vào xương.
Từ đó trở đi, mỗi lần hỏi đường người địa phương, mình hay hỏi thêm: anh/chị đi bộ hay đi xe? Trả lời của họ không sai, nhưng biết họ đang đứng ở đâu mà nói mới dùng được câu trả lời đó.
Hòa Bình, sét, và dốc Cun

Ra khỏi rừng được thì trời sập tối, nhưng vẫn chưa mưa. Mình thở phào, nghĩ mình may mắn thoát được phần khó nhất.
Mưa không đổ xuống ở rừng Mường Lát. Nó chờ cho mình về đến Hòa Bình.
Dốc Cun hồi trước có tiếng là khó. Đường hẹp, cua gấp, một bên vách núi một bên vực, loại dốc mà xe tải lên xuống cũng phải thận trọng. Sau này người ta làm lại đường, cải tạo mở rộng, dốc Cun bớt hung hơn, xe phóng qua dễ hơn nhiều. Nhưng hôm đó, mưa đổ như trút, trời tối như bịt kín, dốc Cun không còn là dốc đã được cải tạo nữa. Nó trở về đúng cái phiên bản người ta hay kể.
Mưa đập thẳng vào mặt. Kính mũ nhòe, không thấy đường, chỉ thấy một màn nước trắng xóa và ánh đèn pha từ xe ngược chiều loang ra như vệt dầu. Rồi sét đánh vào đâu đó gần lắm.
Không phải sét “thấy sáng rồi đếm đến 5 mới nghe tiếng”. Là sét nghe và thấy gần như cùng lúc, cái kiểu mà tay vô tình nhấn phanh trước khi não kịp ra lệnh. Cả con dốc sáng lên một nhịp, rồi tắt. Mưa tiếp tục. Mình tiếp tục.
Buồn cười là, lúc đó mình không còn sợ nữa.
Không phải vì trở nên gan lì. Là vì cái thứ “sắp mưa, trời u ám, lạc rừng” đã vét sạch phần sợ hãi dự trữ của cả ngày, và đến lúc sét đánh bùm bụp thì không còn sức để mà hoảng thêm.

Về đến Hà Nội, ướt từ đầu đến chân, mình ngồi nhìn mưa ngoài cửa sổ và nhớ lại câu hỏi đầu tiên của buổi chiều: Bao giờ ra tới đường nhựa?
Bà cụ nói hai ngày. Anh xe máy nói hai tiếng. Rừng trả lời bốn tiếng. Sét không trả lời gì cả, chỉ nhắc mình nhớ rằng có những thứ không nằm trong phép tính của bất kỳ ai.
Mình vẫn chưa biết mình thuộc về hệ đo nào, khi đó. Đi bằng bánh xe nhưng phản xạ vẫn là phản xạ của người chưa qua đường rừng lần nào. Câu trả lời đúng nhất cho mình không phải của bà cụ, không phải của anh xe máy. Nó nằm trong đoạn đường mình đang thực sự đi.
Và cái đó, không ai trả lời được thay cho mình.
